|
Thông số kỹ thuật máy khoan SR 280C |
|
|
Xe cơ sở |
CAT330D/336D |
|
Đường kính khoan lớn nhất |
2300/2500 mm (77") |
|
Chiều sâu khoan lớn nhất |
84 m (275 ft) |
|
Mômen khoan lớn nhất |
285kN.m (210203 Ibf.ft) |
|
Tốc độ khoan |
6-30 rpm |
|
Lực ép đầu khoan lớn nhất |
350 Kn (78683 Ibf) |
|
Lực kéo đầu khoan lớn nhất |
285 Kn (64070 ibf) |
|
Hành trình đầu khoan |
10000 mm (3210") |
|
Độ nghiêng hai bên |
± 6° |
|
Độ nghiêng trước sau |
5° |
|
Lực kéo tời chính |
285 KN (64070 Ibf) |
|
Đường kính cáp tời chính |
32 mm (1.3") |
|
Tốc độ nâng tời chính |
63 m/min (2.3 mph) |
|
Lực kéo tời phụ |
110 Kn (24729 Ibf) |
|
Đường kính cáp tời phụ |
20 mm (0.55") |
|
Động cơ |
CAT C9 STH |
|
Công xuất động cơ |
|
|
Tốc độ nâng tời phụ |
79 m/min (2.6 mph) |
|
Chiều cao làm việc |
23082 mm (759") |
|
Chiều rộng làm việc |
4300 mm (141") |
|
Chiều dài di chuyển |
14333 mm (47) |
|
Chiều cao di chuyên |
3425 mm (113") |
|
Chiều rộng di chuyển |
3000 mm (910") |
|
Áp suất làm việc |
34.3 Mpa (4975 psi) |
|
Áp suất điều khiển |
4 Mpa (580 psi) |
|
Lực kéo |
510 Kn (114750 Ibf) |
|
Trọng lượng |
72t (59 long ton) |
Máy khoan cọc nhồi Sany SR 280C
Giá Liên hệ
- Xuất xứ
- Mã sản phẩm
- Bảo hành
- Hình thức thanh toán
Thông tin nhà cung cấp
- Hệ thống vptex.vn
- Người liên hệ: Hệ thống vptex.vn
- Quốc gia: Việt Nam - Hải Phòng

__.jpg)
