- Chất lượng: Mới 100%, sản xuất 2008, chất lượng theo tiêu chuẩn Châu Âu.
- Kích thước bàn: 1520 x 430mm
- Khả năng gia công: 1000 x 510 x 510mm
- Côn trục chính: BT-40
Thông số kỹ thuật:
| MODEL/ THÔNG SỐ KỸ THUẬT SPIRE-M1000 | ||
| BÀN GIA CÔNG | Bề mặt bàn | 1520 x 430 mm (59.84" x 16.93") |
| Rãnh chữ T (No.xRộng x bước răng) | 3 x 16 x 100P | |
| KHẢ NĂNG GIA CÔNG | Hành trình trục X, Y, Z | 1000 x 510 x 510 mm |
| TRỤC CHÍNH | Côn trục chính | BT-40 |
| Tốc độ trục chính | 8000 rpm | |
| Mũi trục chính đến bàn | 120-670 mm (4.72” - 26.38”) | |
| Tâm trục chính đến trụ | 165-580 mm (6.5” - 22.83” | |
| TỈ LỆ ĂN DAO | Tỉ lệ ăn dao đảo nhanh (G00) | 5000 – 7000 mm (max) |
| Tỉ lệ ăn dao cắt (G01) | 3000 – 5000 mm (max) | |
| ĐỘNG CƠ | Động cơ trục chính | 7.5 Kw (10Hp) |
| Động cơ trục XYZ | 1 Kw | |
| Bơm làm mát | ¼ Hp | |
| KÍCH THƯỚC | Kích thước máy | 2500 x 2000 x 2300 mm (99” x 79” x 91”) |
| Kích thước đóng gói | 2750 x 2300 x 2300 mm (109” x 91” x X101”) | |
| Trọng lượng xấp xỉ | 3200/ 3400 kg | |


